pétrissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhào: Hành động dùng tay hoặc máy móc để trộn, nhào và nén một khối vật liệu mềm, thường là bột mì, để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất và đàn hồi.
- Sự nắn bóp: Hành động dùng tay để xoa bóp, nắn và ấn vào một vật mềm hoặc một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pétrissage de la pâte est une étape cruciale en boulangerie. (Sự nhào bột là một bước quan trọng trong nghề làm bánh mì.)
- Le kinésithérapeute a effectué un pétrissage musculaire profond. (Nhà vật lý trị liệu đã thực hiện một động tác nắn bóp cơ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pétrissage mécanique": sự nhào bằng máy.
- Le pétrissage mécanique est plus rapide que le pétrissage à la main. (Sự nhào bằng máy nhanh hơn sự nhào bằng tay.)
"Pétrissage en crochet": kỹ thuật nhào bột bằng que móc (trong máy trộn).
- Pour cette recette, utilisez le pétrissage en crochet pendant dix minutes. (Đối với công thức này, hãy sử dụng kỹ thuật nhào bằng que móc trong mười phút.)
Biến thể và từ gần giống
Pétrir (động từ): nhào, nắn bóp.
- Il faut pétrir la pâte jusqu'à ce qu'elle soit lisse. (Phải nhào bột cho đến khi nó mịn.)
Pétrin (danh từ): máy nhào bột; tình thế khó khăn (nghĩa bóng).
- Le boulanger a un grand pétrin. (Người thợ làm bánh có một cái máy nhào bột lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Malaxage (danh từ): sự nhào trộn, sự nắn bóp (thường dùng trong kỹ thuật hoặc xoa bóp).
- Massage (danh từ): sự xoa bóp (chủ yếu cho cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pétrissage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pétrissage")
danh từ giống đực
- sự nhào
- sự nắn bóp