pétrisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ nhào bột: Người làm nghề nhào, trộn bột (thường là bột mì) để làm bánh mì, bánh ngọt hoặc các sản phẩm từ bột khác.
- Dụng cụ nắn bóp: Máy móc hoặc thiết bị dùng để nhào, trộn bột một cách cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pétrisseur travaille tôt le matin à la boulangerie. (Người thợ nhào bột làm việc từ sáng sớm ở tiệm bánh mì.)
- Ce robot de cuisine est équipé d'un pétrisseur pour faire la pâte à pain. (Máy xay thực phẩm này được trang bị một dụng cụ nhào bột để làm bột bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pétrisseur mécanique": Máy nhào bột.
- La boulangerie industrielle utilise un grand pétrisseur mécanique. (Lò bánh mì công nghiệp sử dụng một máy nhào bột lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Pétrir (động từ): nhào, nặn bột.
- Il faut pétrir la pâte pendant dix minutes. (Cần phải nhào bột trong mười phút.)
Pétrissage (danh từ giống đực): sự nhào bột, công việc nhào bột.
- Le pétrissage est une étape cruciale dans la fabrication du pain. (Việc nhào bột là một bước quan trọng trong quy trình làm bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "thợ nhào bột": Boulanger (thợ làm bánh mì - nghề rộng hơn, bao gồm cả việc nhào bột).
- Pour "dụng cụ nắn bóp": Malaxeur (máy trộn, thường dùng cho chất lỏng hoặc vật liệu dẻo).
danh từ giống đực
- thợ nhào bột
- dụng cụ nắn bóp