pétrochimique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hóa dầu, liên quan đến hóa dầu: Từ này mô tả những gì liên quan đến ngành công nghiệp hóa dầu, tức là việc sản xuất các hóa chất từ dầu mỏ hoặc khí đốt tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'industrie pétrochimique est un secteur économique important. (Ngành công nghiệp hóa dầu là một lĩnh vực kinh tế quan trọng.)
- Ce complexe produit des dérivés pétrochimiques comme le plastique. (Khu liên hợp này sản xuất các dẫn xuất hóa dầu như nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raffinerie pétrochimique": nhà máy lọc dầu hóa dầu (cơ sở vừa lọc dầu thô vừa sản xuất hóa chất cơ bản).
- La nouvelle raffinerie pétrochimique créera de nombreux emplois. (Nhà máy lọc dầu hóa dầu mới sẽ tạo ra nhiều việc làm.)
"Produit pétrochimique": sản phẩm hóa dầu.
- Les engrais peuvent être des produits pétrochimiques. (Phân bón có thể là các sản phẩm hóa dầu.)
Biến thể và từ gần giống
Pétrochimie (danh từ giống cái): ngành hóa dầu, công nghiệp hóa dầu.
- Il étudie la pétrochimie à l'université. (Anh ấy học ngành hóa dầu ở trường đại học.)
Pétrochimiste (danh từ): chuyên gia hóa dầu, nhà hóa dầu.
- Elle travaille comme pétrochimiste dans un grand groupe. (Cô ấy làm việc như một chuyên gia hóa dầu trong một tập đoàn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Chimique dérivé du pétrole: hóa chất có nguồn gốc từ dầu mỏ. (Cụm từ mô tả)
- Industriel (dans le contexte du pétrole): thuộc về công nghiệp (trong ngữ cảnh dầu mỏ). (Nghĩa rộng)
Các cụm từ liên quan
(Từ này là một tính từ chuyên ngành, thường không đi kèm để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật, không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- xem pétrochimie