pétrochimiste

Học thuật
Thân thiện
pétrochimiste

Le pétrochimiste analyse un échantillon de pétrole brut dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hóa học dầu mỏ, nhà hóa dầu: Một chuyên gia khoa học hoặc kỹ làm việc trong lĩnh vực hóa dầu, nghiên cứu phát triển các quy trình biến đổi dầu mỏ khí đốt tự nhiên thành các sản phẩm hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon père est pétrochimiste dans une grande compagnie énergétique. (Bố tôinhà hóa dầu trong một công ty năng lượng lớn.)
    • Les pétrochimistes ont mis au point un nouveau procédé pour fabriquer des plastiques. (Các nhà hóa học dầu mỏ đã phát triển một quy trình mới để sản xuất nhựa.)
    • Elle a suivi une formation pour devenir pétrochimiste. ( ấy đã theo học một khóa đào tạo để trở thành nhà hóa dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, học thuật kỹ thuật. nhấn mạnh đến chuyên môn khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực cụ thểchế biến hydrocarbon.
Biến thể từ gần giống
  • Pétrochimie (danh từ giống cái): ngành hóa dầu, hóa học dầu mỏ.
    • La pétrochimie est un secteur industriel important. (Ngành hóa dầumột lĩnh vực công nghiệp quan trọng.)
  • Pétrochimique (tính từ): thuộc về hóa dầu.
    • Une usine pétrochimique. (Một nhà máy hóa dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chimiste spécialisé en pétrole: nhà hóa học chuyên ngành dầu mỏ. (Cụm từ mô tả, ít phổ biến hơn)
  • Ingénieur en pétrochimie: kỹ hóa dầu. (Nhấn mạnh vào bằng cấp kỹ thuật)
Từ trái nghĩa
  • (Không từ trái nghĩa trực tiếp. Có thể tham khảo các chuyên ngành khác như géologue (nhà địa chất) hoặc chimiste organique (nhà hóa học hữu cơ) làm việc trong lĩnh vực không liên quan đến dầu mỏ.)
pétrochimiste

Le pétrochimiste analyse un échantillon de pétrole brut dans son laboratoire.

danh từ
  1. nhà hóa học dầu mỏ, nhà hóa dầu