pétrographique

Học thuật
Thân thiện
pétrographique

Une carte pétrographique montre la répartition des roches dans une région.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thạch học: Mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu tạo phân loại các loại đá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude pétrographique est essentielle pour comprendre l'origine de cette roche. (Một nghiên cứu thạch họccần thiết để hiểu nguồn gốc của loại đá này.)
    • Les caractéristiques pétrographiques du granite sont bien documentées. (Các đặc điểm thạch học của đá granit đã được ghi chép đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse pétrographique": phân tích thạch học (phương pháp nghiên cứu chi tiết các mẫu đá dưới kính hiển vi).
    • L'analyse pétrographique a révélé la présence de minéraux rares. (Phân tích thạch học đã tiết lộ sự hiện diện của các khoáng chất quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrographie (danh từ giống cái): thạch học, ngành khoa học nghiên cứu về đá.

    • La pétrographie est une branche importante de la géologie. (Thạch họcmột nhánh quan trọng của địa chất học.)
  • Pétrologue (danh từ): nhà thạch học (người chuyên nghiên cứu về đá).

    • Le pétrologue a examiné l'échantillon au microscope. (Nhà thạch học đã kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithologique (tính từ): thuộc về thạch học, thuộc về đá (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)

pétrographique

Une carte pétrographique montre la répartition des roches dans une région.

tính từ
  1. xem pétrographie
    • Carte pétrographique
      bản đồ thạch học