pétrolifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dầu mỏ: Dùng để mô tả một khu vực, tầng địa chất hoặc đá có chứa dầu mỏ hoặc có khả năng sinh ra dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bassin est pétrolifère. (Lưu vực này có dầu mỏ.)
- Une roche pétrolifère. (Một loại đá chứa dầu.)
- Ils ont découvert une nappe pétrolifère. (Họ đã phát hiện ra một mỏ dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, địa chất và kinh tế năng lượng.
- Gisement pétrolifère. (Mỏ dầu.)
- Industrie pétrolifère. (Ngành công nghiệp dầu mỏ - lưu ý: đây là một cụm danh từ phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétrole (danh từ): dầu mỏ, dầu thô.
- Pétrolier (tính từ): (thuộc về) dầu mỏ, ví dụ: (tàu chở dầu).
- Pétrochimie (danh từ): hóa dầu.
Từ đồng nghĩa
- Houiller (tính từ): có than đá (chỉ một dạng nhiên liệu hóa thạch khác).
- Gazeux (tính từ): có khí đốt (ví dụ: - mỏ khí).
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến vì nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
tính từ
- có dầu mỏ
- Région pétrolifèremiền có dầu mỏ