pétrolochimie

Học thuật
Thân thiện
pétrolochimie

L'industrie de la pétrolochimie produit des matières plastiques à partir du pétrole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngành hóa dầu: Một ngành công nghiệp sử dụng các sản phẩm từ dầu mỏ (dầu thô, khí đốt tự nhiên) làm nguyên liệu thô để sản xuất ra nhiều loại hóa chất, vật liệu sản phẩm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pétrolochimie est un secteur industriel essentiel pour l'économie. (Ngành hóa dầumột lĩnh vực công nghiệp thiết yếu cho nền kinh tế.)
    • Cette usine est spécialisée dans la pétrolochimie. (Nhà máy này chuyên về hóa dầu.)
    • Les produits de la pétrolochimie sont omniprésents dans notre vie quotidienne. (Các sản phẩm của ngành hóa dầu có mặt khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "complexe de pétrolochimie": khu liên hợp hóa dầu.

    • Un nouveau complexe de pétrolochimie va être construit dans la région. (Một khu liên hợp hóa dầu mới sẽ được xây dựng trong khu vực.)
  • "industrie pétrolochimique": công nghiệp hóa dầu (dùng như tính từ).

    • L'industrie pétrolochimique nécessite des investissements considérables. (Ngành công nghiệp hóa dầu đòi hỏi những khoản đầu đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrochimie (n.f): Đâytừ đồng nghĩa cách sử dụng hoàn toàn giống với "pétrolochimie". Cả hai từ đều chỉ cùng một ngành công nghiệp.
    • La pétrochimie transforme le pétrole en matières plastiques. (Ngành hóa dầu biến đổi dầu mỏ thành chất dẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pétrochimie: hóa dầu (từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng thường xuyên cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

pétrolochimie

L'industrie de la pétrolochimie produit des matières plastiques à partir du pétrole.

danh từ giống cái
  1. như pétrochimie