pê-đan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn đạp của xe đạp: Một bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào trục khuỷu (trục giữa) của xe đạp, dùng để chân người điều khiển đạp lên, truyền lực làm quay bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc pê-đan xe đạp này bị lỏng, cần siết chặt lại. (Bàn đạp xe đạp này bị lỏng, cần siết chặt lại.)
- Anh ấy đạp pê-đan rất nhanh để leo dốc. (Anh ấy đạp bàn đạp rất nhanh để leo dốc.)
- Trẻ em mới tập đi xe thường hay bị trượt chân khỏi pê-đan. (Trẻ em mới tập đi xe thường hay bị trượt chân khỏi bàn đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đạp pê-đan": hành động dùng chân tác động lực lên bàn đạp để làm xe chuyển động.
- Muốn xe chạy nhanh hơn, bạn phải đạp pê-đan mạnh hơn. (Muốn xe chạy nhanh hơn, bạn phải đạp bàn đạp mạnh hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Bàn đạp: Từ thuần Việt đồng nghĩa với "pê-đan".
- Bàn đạp ly hợp (pê-đan côn): Bàn đạp dùng để điều khiển ly hợp trên xe ô tô.
- Bàn đạp phanh (pê-đan phanh): Bàn đạp dùng để điều khiển phanh trên xe ô tô hoặc một số loại xe máy.
Từ đồng nghĩa
- Bàn đạp: Từ cùng nghĩa, được dùng phổ biến trong đời sống.
Lưu ý
- "Pê-đan" là từ mượn âm từ tiếng Pháp ("pédale"), thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh thông thường. Trong văn viết trang trọng hơn, từ "bàn đạp" thường được ưu tiên sử dụng.
- Bàn đạp xe đạp.