q fever
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt Q: "q fever" là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Coxiella burnetii gây ra, thường lây từ động vật (như gia súc, cừu, dê) sang người. Bệnh có triệu chứng giống bệnh cúm, bao gồm sốt cao, đau đầu, đau cơ, và mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân và bác sĩ thú y có nguy cơ mắc bệnh sốt Q cao hơn.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt Q sau khi có các triệu chứng giống cúm trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute q fever": dạng bệnh sốt Q cấp tính, xuất hiện đột ngột và kéo dài từ 2–4 tuần.
- If left untreated, acute q fever can become chronic. (Nếu không được điều trị, bệnh sốt Q cấp tính có thể trở thành mãn tính.)
"Chronic q fever": dạng bệnh sốt Q mãn tính, hiếm gặp hơn nhưng nghiêm trọng, thường ảnh hưởng đến tim hoặc gan.
- Chronic q fever can lead to endocarditis, an infection of the heart valves. (Bệnh sốt Q mãn tính có thể dẫn đến viêm nội tâm mạc, một bệnh nhiễm trùng van tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Q fever (không có biến thể phổ biến; tên bệnh được viết hoa chữ Q).
- Coxiellosis (n): tên khoa học của bệnh sốt Q, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Coxiellosis is the medical term for q fever. (Coxiellosis là thuật ngữ y học chỉ bệnh sốt Q.)
Từ đồng nghĩa
- Query fever (ít dùng): tên gọi khác của bệnh sốt Q, xuất phát từ nguồn gốc không rõ ràng của bệnh.
- Bệnh sốt do vi khuẩn Coxiella (mô tả dài dòng, không phải từ đồng nghĩa chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Catch q fever: mắc bệnh sốt Q.
- He caught q fever while working on a sheep farm. (Anh ấy mắc bệnh sốt Q khi làm việc tại một trang trại cừu.)
Recover from q fever: hồi phục sau bệnh sốt Q.
- Most people recover from q fever within a few weeks without treatment. (Hầu hết mọi người hồi phục sau bệnh sốt Q trong vòng vài tuần mà không cần điều trị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "q fever" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.