qabalistic
Tính từ: - Thuộc về hoặc mang tính chất huyền bí, bí truyền: "qabalistic" miêu tả điều gì đó có liên quan đến hoặc chứa đựng những ý nghĩa ẩn giấu, bí mật, thường gắn với các truyền thống huyền học như Kabbalah. Nó chỉ những thứ có ý nghĩa sâu xa, khó hiểu, cần được giải mã.
- (Học giả đã nghiên cứu những biểu tượng huyền bí được khắc trên đá.)
- (Bài phát biểu của ông ta huyền bí đến nỗi ít người hiểu được ý nghĩa thực sự của nó.)
"qabalistic interpretation": sự giải thích mang tính huyền bí, dựa trên các nguyên tắc bí truyền.
- The poem requires a qabalistic interpretation to uncover its layers. (Bài thơ đòi hỏi một sự giải thích huyền bí để khám phá các tầng ý nghĩa của nó.)
"qabalistic tradition": truyền thống bí truyền, thường liên quan đến Kabbalah trong Do Thái giáo.
- Many medieval texts follow the qabalistic tradition of hidden meanings. (Nhiều văn bản thời Trung cổ theo truyền thống huyền bí về những ý nghĩa ẩn giấu.)
Kabbalistic (tính từ): một biến thể chính tả phổ biến hơn, cùng nghĩa.
- The kabbalistic teachings are passed down orally. (Các giáo lý huyền bí được truyền miệng qua nhiều thế hệ.)
Cabalistic (tính từ): một biến thể chính tả khác, thường được dùng thay thế.
- His writings have a cabalistic quality. (Các tác phẩm của ông mang tính chất huyền bí.)
- Bí truyền (esoteric): chỉ những kiến thức hoặc ý nghĩa chỉ dành cho một nhóm người được chọn.
- Huyền bí (mystical): liên quan đến những điều siêu nhiên hoặc khó hiểu.
- Khó hiểu (cryptic): có ý nghĩa ẩn giấu, không rõ ràng.
Qabalistic text: văn bản huyền bí, thường chứa đựng các mã số hoặc biểu tượng.
- The library holds many qabalistic texts from the Renaissance. (Thư viện lưu giữ nhiều văn bản huyền bí từ thời Phục hưng.)
Qabalistic meaning: ý nghĩa ẩn giấu, cần được giải mã.
- The painting has a qabalistic meaning behind its surface. (Bức tranh có một ý nghĩa huyền bí ẩn sau bề mặt của nó.)
- To read something in a qabalistic way: đọc hoặc hiểu điều gì đó theo cách huyền bí, tìm kiếm ý nghĩa ẩn giấu.
- He reads ancient scriptures in a qabalistic way. (Ông ấy đọc các kinh sách cổ theo cách huyền bí.)