qatar peninsula

qatar peninsula

The Qatar Peninsula extends into the Persian Gulf.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Qatar: "qatar peninsula" một danh từ riêng chỉ một bán đảo kéo dài về phía bắc từ lục địaRập ra Vịnh Ba Tư. Đây vùng đất hình thành nên phần lớn lãnh thổ của quốc gia Qatar.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Qatar một vị trí chiến lượcVịnh Ba Tư.)
  • (Phần lớn dân số Qatar sống trên bán đảo Qatar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Qatar peninsula": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một địa danh cụ thể.
    • The Qatar peninsula was historically a fishing and pearl-diving region. (Bán đảo Qatar trong lịch sử một khu vực đánh cá lặn ngọc trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Qatar (danh từ riêng): quốc gia Qatar, nằm trên bán đảo này.
    • Qatar is a wealthy country due to its oil and gas reserves. (Qatar một quốc gia giàu có nhờ trữ lượng dầu khí đốt.)
  • Peninsula (danh từ): bán đảo, một mảnh đất được bao quanh bởi nước ở ba mặt nối với đất liềnmột mặt.
    • A peninsula is a landform surrounded by water on three sides. (Bán đảo một dạng địa hình được bao quanh bởi nước ở ba mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Qatar landmass: khối đất liền Qatar (dùng để chỉ vùng đất chính của Qatar, bao gồm bán đảo các đảo nhỏ).
  • Qatar territory: lãnh thổ Qatar (không chỉ bán đảo còn toàn bộ diện tích quốc gia).
Các cụm từ liên quan
  • Arabian Peninsula: Bán đảoRập, vùng đất lớn hơn bán đảo Qatar một phần của .
    • The Arabian Peninsula is home to several countries, including Saudi Arabia and Yemen. (Bán đảoRập quê hương của một số quốc gia, bao gồmRậpÚt Yemen.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "qatar peninsula" do đây một địa danh cụ thể.