qatari dirham

qatari dirham

A shopkeeper counts out Qatari dirhams for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Đồng dirham Qatar đơn vị tiền tệ phụ của Qatar, với 100 dirham bằng 1 riyal Qatar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of this souvenir is 50 qatari dirhams. (Giá của món quà lưu niệm này 50 dirham Qatar.)
    • He exchanged 200 qatari dirhams for riyals at the bank. (Anh ấy đã đổi 200 dirham Qatar lấy riyal tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qatari dirham" thường được dùng trong các giao dịch tài chính hoặc khi mua sắm hàng ngày tại Qatar, nhưng ít phổ biến hơn so với riyal.
    • The merchant only accepts payments in qatari dirhams for small items. (Người bán chỉ chấp nhận thanh toán bằng dirham Qatar cho các mặt hàng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirham (n): đơn vị tiền tệ phụ của nhiều quốc giaRập, như Morocco, UAE.
  • Qatari riyal (n): đơn vị tiền tệ chính của Qatar, tương đương 100 dirham Qatar.
Từ đồng nghĩa
  • Qatari coin: đồng xu Qatar (chỉ các loại tiền xu, bao gồm dirham).
  • Qatari currency subunit: đơn vị tiền tệ phụ của Qatar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "qatari dirham".
Thành ngữ liên quan
  • "A penny for your thoughts" (không liên quan trực tiếp) – dùng để von về giá trị nhỏ, nhưng không áp dụng cho "qatari dirham".