qatari
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Qatar hoặc người dân Qatar: "qatari" dùng để chỉ những gì liên quan đến quốc gia Qatar, nằm ở Trung Đông, hoặc cư dân của nước này.
- Ví dụ: the Qatari ruling family (gia đình cầm quyền Qatar), Qatari oil wells (các giếng dầu Qatar).
Danh từ:
- Người dân Qatar: "qatari" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có quốc tịch Qatar.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Qatari government announced new economic reforms. (Chính phủ Qatar đã công bố các cải cách kinh tế mới.)
- She works for a Qatari company based in Doha. (Cô ấy làm việc cho một công ty Qatar có trụ sở tại Doha.)
Danh từ:
- He is a Qatari who moved to London for his studies. (Anh ấy là một người Qatar đã chuyển đến London để học tập.)
- Many Qataris enjoy traditional sports like camel racing. (Nhiều người Qatar yêu thích các môn thể thao truyền thống như đua lạc đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Qatari" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc văn hóa để chỉ đặc điểm của quốc gia này.
- The Qatari dialect of Arabic is distinct from other Gulf dialects. (Phương ngữ Qatar của tiếng Ả Rập khác biệt so với các phương ngữ vùng Vịnh khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Qatar (danh từ riêng): tên quốc gia.
- Qatar is known for its natural gas reserves. (Qatar nổi tiếng với trữ lượng khí đốt tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dịch là "thuộc Qatar" (tính từ) hoặc "người Qatar" (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.