qatari

qatari

A Qatari diplomat speaks at an international conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Qatar hoặc người dân Qatar: "qatari" dùng để chỉ những liên quan đến quốc gia Qatar, nằmTrung Đông, hoặc cư dân của nước này.
      • dụ: the Qatari ruling family (gia đình cầm quyền Qatar), Qatari oil wells (các giếng dầu Qatar).
  2. Danh từ:

    • Người dân Qatar: "qatari" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch Qatar.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Qatari government announced new economic reforms. (Chính phủ Qatar đã công bố các cải cách kinh tế mới.)
    • She works for a Qatari company based in Doha. ( ấy làm việc cho một công ty Qatar trụ sở tại Doha.)
  • Danh từ:

    • He is a Qatari who moved to London for his studies. (Anh ấy một người Qatar đã chuyển đến London để học tập.)
    • Many Qataris enjoy traditional sports like camel racing. (Nhiều người Qatar yêu thích các môn thể thao truyền thống như đua lạc đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qatari" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc văn hóa để chỉ đặc điểm của quốc gia này.
    • The Qatari dialect of Arabic is distinct from other Gulf dialects. (Phương ngữ Qatar của tiếngRập khác biệt so với các phương ngữ vùng Vịnh khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Qatar (danh từ riêng): tên quốc gia.
    • Qatar is known for its natural gas reserves. (Qatar nổi tiếng với trữ lượng khí đốt tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dịch "thuộc Qatar" (tính từ) hoặc "người Qatar" (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.