qin shi huang ti

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tần Thủy Hoàng: vị hoàng đế đầu tiên của nhà Tần, người đã thống nhất Trung Quốc, xây dựng phần lớn Vạn Trường Thành, tiêu chuẩn hóa cân đo hệ thống đo lường, tạo ra một loại tiền tệ chung hệ thống pháp luật (mất năm 210 TCN).

dụ sử dụng
  • (Tần Thủy Hoàng được biết đến đã thống nhất Trung Quốc dưới một triều đại.)
  • (Việc xây dựng Vạn Trường Thành phần lớn được ghi công cho Tần Thủy Hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Qin Shi Huang Ti": triều đại của Tần Thủy Hoàng.
    • The reign of Qin Shi Huang Ti marked a significant era in Chinese history. (Triều đại của Tần Thủy Hoàng đánh dấu một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Qin dynasty (danh từ): nhà Tần.
    • The Qin dynasty was short-lived but influential. (Nhà Tần tồn tại ngắn ngủi nhưng ảnh hưởng lớn.)
  • First Emperor (danh từ): Hoàng đế đầu tiên (một cách gọi khác của Tần Thủy Hoàng).
    • The First Emperor ordered the burning of many books. (Hoàng đế đầu tiên đã ra lệnh đốt nhiều sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Shi Huangdi: Một cách viết khác của Tần Thủy Hoàng.
  • Qin Shi Huang: Dạng rút gọn của Qin Shi Huang Ti.
Các cụm từ liên quan
  • "the terracotta army of Qin Shi Huang Ti": đội quân đất nung của Tần Thủy Hoàng.
    • The terracotta army of Qin Shi Huang Ti was discovered in 1974. (Đội quân đất nung của Tần Thủy Hoàng được phát hiện vào năm 1974.)
Thành ngữ liên quan
  • "as famous as Qin Shi Huang Ti": nổi tiếng như Tần Thủy Hoàng (dùng để chỉ ai đó ảnh hưởng lịch sử lớn).
    • His legacy is as famous as Qin Shi Huang Ti in modern China. (Di sản của ông ấy nổi tiếng như Tần Thủy HoàngTrung Quốc hiện đại.)