qindarka

qindarka

One hundred qindarka make up a single lek.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ phụ của Albania: "qindarka" một đơn vị tiền tệ nhỏ, tương đương 1/100 lek (đơn vị tiền tệ chính thức của Albania). Từ này thường được dùng trong lịch sử hoặc ngữ cảnh tài chính liên quan đến Albania, nhưng hiện nay ít được sử dụng phổ biến do quá trình thay đổi tiền tệ.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 10 qindarka ở chợ Albania .)
  • (Anh ấy tìm thấy vài đồng xu qindarka trong bộ sưu tập của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a few qindarka": giá trị rất nhỏ, không đáng kể.
    • His opinion is worth only a few qindarka in this debate. (Ý kiến của anh ấy chỉ đáng giá vài qindarka trong cuộc tranh luận này.)
Biến thể từ gần giống
  • Qindarkë (danh từ giống cái, số ít trong tiếng Albania): dạng gốc của từ này trong tiếng Albania.
    • One qindarkë is a very small amount of money. (Một qindarkë một số tiền rất nhỏ.)
  • Lek (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Albania.
    • 100 qindarka equal 1 lek. (100 qindarka bằng 1 lek.)
Từ đồng nghĩa
  • Cent (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ tương đương ( dụ: cent của Mỹ, euro cent).
    • Similar to a cent, a qindarka is a fractional currency unit. (Tương tự như cent, qindarka một đơn vị tiền tệ phân số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "qindarka" do tính chất chuyên ngành của từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a qindarka": không đáng giá, vô giá trị.
    • That old watch is not worth a qindarka anymore. (Chiếc đồng hồ đó không còn đáng giá một qindarka nữa.)