qizil qum

qizil qum

The camel caravan crosses the vast qizil qum under a setting sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sa mạc Qizil Qum: một sa mạc nằm ở Uzbekistan, phía đông nam của Biển Aral. Tên gọi này trong tiếng địa phương có nghĩa "Cát đỏ", phản ánh màu sắc đặc trưng của cát nơi đây.
dụ sử dụng
  • (Qizil Qum một sa mạc rộng lớnTrung Á.)
  • (Sa mạc Qizil Qum trải qua nhiệt độ khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Qizil Qum region": khu vực sa mạc Qizil Qum.

    • The Qizil Qum region is known for its unique wildlife. (Khu vực sa mạc Qizil Qum nổi tiếng với hệ động vật độc đáo.)
  • "Qizil Qum sand dunes": cồn cát Qizil Qum.

    • The Qizil Qum sand dunes stretch for hundreds of kilometers. (Những cồn cát Qizil Qum trải dài hàng trăm km.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyzyl Kum: cách viết phiên âm khác của Qizil Qum trong tiếng Anh.
  • Cát đỏ: dịch nghĩa đen của "qizil qum".
    • The "cát đỏ" desert is a major geographical feature of Uzbekistan. (Sa mạc "cát đỏ" một đặc điểm địa chính của Uzbekistan.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc Uzbekistan: chỉ chung các sa mạc ở Uzbekistan, nhưng Qizil Qum tên riêng cụ thể.
  • Vùng hoang mạc Trung Á: khu vực sa mạc rộng lớn thuộc Trung Á, bao gồm Qizil Qum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Qizil Qum.

Từ gần giống