quày quạy

quày quạy

Một con chó con quày quạy trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động, động đậy một cách khó khăn, yếu ớt, thường do đau đớn hoặc bị trói buộc: "quày quạy" mô tả hành động cố gắng cử động, lắc lư, hoặc vặn vẹo cơ thể một cách không mạnh mẽ, nhưng chút cố gắng, thường trong tình trạng bất lực hoặc đau đớn.
    • Lắc lư, ngoe nguẩy (thường dùng cho trẻ em hoặc vật nhỏ): "quày quạy" cũng có thể chỉ hành động lắc lư, ngoe nguẩy nhẹ nhàng, như trẻ em cựa mình khi ngủ hoặc vật nhỏ động đậy.
dụ sử dụng
  • (Con chó bị thương nằm cử động yếu ớt, khó khăn bên vệ đường.)
  • (Em nằm trong nôi lắc lư, ngoe nguẩy để tìm tư thế thoải mái.)
  • (Con mắc câu vặn vẹo, động đậy yếu ớt trên bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quày quạy" trong văn học: thường được dùng để miêu tả hành động yếu ớt, bất lực của nhân vật, tạo cảm giác thương cảm.

    • Người lính bị thương quày quạy trên chiến trường, không thể đứng dậy. (Người lính bị thương cử động yếu ớt trên chiến trường, không thể đứng dậy.)
  • "quày quạy" trong ngữ cảnh trẻ em: miêu tả sự cựa quậy nhẹ nhàng, vô thức.

    • Đứa bé ngủ say, thỉnh thoảng lại quày quạy vài cái. (Đứa bé ngủ say, thỉnh thoảng lại cựa mình nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quầy quậy (động từ): biến thể chính tả, có nghĩa tương tự "quày quạy", thường được dùng phổ biến hơn.

    • Con mèo bị trói quầy quậy. (Con mèo bị trói cử động, vặn vẹo.)
  • Quậy (động từ): khuấy động, gây náo loạn, nhưng mạnh mẽ hơn "quày quạy".

    • Bọn trẻ quậy phá trong lớp. (Bọn trẻ gây náo loạn trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cựa quậy: động đậy, vặn vẹo, thường dùng cho người hoặc động vật nhỏ.
  • Ngoe nguẩy: lắc lư nhẹ, động đậy yếu ớt (thường dùng cho đuôi hoặc thân hình nhỏ).
  • Lắc lư: đung đưa qua lại, nhưng ít mang sắc thái yếu ớt, bất lực.
Thành ngữ liên quan
  • Không quày quạy nổi: không thể cử động được, kiệt sức hoặc bị trói chặt.
    • Sau cơn sốt, anh ấy nằm không quày quạy nổi. (Sau cơn sốt, anh ấy nằm bất động, không thể cử động.)

Từ chứa "quày quạy"