quèn quẹt

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:

    • Âm thanh phát ra từ dép , guốc hoặc giày đế mềm khi đi trên mặt đường hoặc sàn nhà: "quèn quẹt" mô phỏng tiếng động nhẹ, đều đều, thường nghe thấy khi đi lại trong nhà hoặc trên vỉa hè.
    • Âm thanh thiếu dứt khoát, hơi nhớp nháp: Từ này gợi tả tiếng bước chân không vững, dép hoặc guốc mòn, tạo ra tiếng kêu đặc trưng.
  2. Tính từ (không chính thức):

    • Nhỏ nhen, tầm thường, không đáng kể: Trong khẩu ngữ, "quèn quẹt" còn được dùng để chỉ điều đó vụn vặt, thấp kém hoặc không quan trọng.
    • dụ: Công việc quèn quẹt này chẳng đáng bận tâm. (Công việc nhỏ mọn, không giá trị.)
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:

    • Tiếng dép quèn quẹt trên nền gạch làm tôi nhận ra mẹ đã về. (Âm thanh dép đều đều trên nền gạch báo hiệu sự mặt của mẹ.)
    • Anh ấy đi guốc mòn, nghe quèn quẹt suốt dọc hành lang. (Tiếng guốc kỹ phát ra âm thanh nhẹ nhàng, liên tục.)
  • Tính từ:

    • Đừng để ý mấy chuyện quèn quẹt ấy, chúng chẳng ảnh hưởng đâu. (Đừng bận tâm đến những việc nhỏ nhặt, vô nghĩa.)
    • Cái quán quèn quẹt này ngon ai cũng khen? (Quán nhỏ bé, tầm thường này món đặc biệt?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quèn quẹt" trong văn nói miêu tả sự lôi thôi, luộm thuộm: Đôi khi từ này được dùng để chỉ trạng thái dép, đi không gọn gàng.

    • ấy bước ra ngoài với đôi dép quèn quẹt, trông thật xuề xoà. (Đôi dép không chỉnh tề, phát ra tiếng kêu lôi thôi.)
  • "quèn quẹt" trong so sánh ẩn dụ: Dùng để chỉ lối sống hoặc công việc tẻ nhạt, đơn điệu.

    • Cuộc sống quèn quẹtlàng quê khiến anh ta chán nản. (Cuộc sống nhàm chán, thiếu biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẹt quẹt (từ tượng thanh): tiếng dép hoặc guốc chạm sàn, tương tự nhưng nhấn mạnh hơn về sự lôi thôi.

    • Tiếng lẹt quẹt của đôi dép làm phiền cả buổi họp. (Âm thanh không dứt khoát, khó chịu.)
  • Lẹt đẹt (từ tượng thanh): tiếng bước chân nhẹ, không đều, thường dùng cho giày dép mỏng.

    • Anh ta đi lẹt đẹt trong đôi giày mòn gót. (Bước chân nhẹ nhàng, phát ra tiếng lộp bộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lẹt xẹt: tiếng dép hoặc guốc va chạm sàn, mang sắc thái vội vã.
  • Lộp bộp: tiếng bước chân nặng nề hơn, không đều.
  • Nhỏ mọn (tính từ): chỉ điều đó tầm thường, không đáng kể (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Quèn quẹt như dép làng: (khẩu ngữ) chỉ điều đó rất đỗi bình thường, không giá trị.
    • Anh ta nghĩ mình cao sang, nhưng thực ra quèn quẹt như dép làng. (So sánh với vật dụng rẻ tiền, tầm thường.)
quèn quẹt
Một đôi dép quèn quẹt trên sàn gỗ.