quản bao
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quan tâm, không để ý, không màng tới: "Quản bao" diễn tả thái độ thờ ơ, không lo lắng hoặc không bận tâm đến điều gì đó. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Việc ấy, ta quản bao. (Việc đó, ta có màng tới làm gì.)
- Cứ sống vui vẻ, quản bao chuyện thị phi. (Cứ sống vui vẻ, không cần quan tâm đến chuyện thị phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mặc kệ, mặc ai": Cách nói đồng nghĩa, thể hiện sự phó mặc, không can thiệp.
- Đời người ngắn ngủi, cứ quản bao mà sống. (Đời người ngắn ngủi, cứ mặc kệ mọi thứ mà sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Mặc kệ (động từ): bỏ mặc, không quan tâm.
- Thờ ơ (tính từ): lãnh đạm, không có cảm xúc hay sự quan tâm.
- Kệ (động từ, khẩu ngữ): mặc kệ, bỏ mặc.
Từ đồng nghĩa
- Mặc kệ: không quan tâm, bỏ mặc.
- Bất cần: không cần, tỏ ra không quan tâm.
- Phó mặc: giao phó, mặc cho (sự việc diễn ra).
Từ trái nghĩa
- Quan tâm: chú ý, lo lắng đến.
- Để ý: chú ý, lưu tâm tới.
- Bận tâm: lo lắng, suy nghĩ về.
Lưu ý
- "Quản bao" là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ngày nay, các từ như "mặc kệ", "kệ" hoặc "không quan tâm" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.