quều

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ):
    • dáng đi hoặc tư thế không bình thường, vẹo vọ, xiêu vẹo: "quều" mô tả trạng thái một bên cơ thể hoặc một bộ phận bị lệch, yếu, hoặc không vững, thường dùng để chỉ dáng đi khập khiễng hoặc vật thể đứng không thẳng.
    • Gầy guộc, yếu ớt, thiếu sức sống: trong một số ngữ cảnh, "quều" còn ám chỉ vẻ ngoài ốm yếu, hốc hác, không khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ (dáng đi):

    • bị đau chân nên đi quều qua quều lại. ( đi khập khiễng, không đều chân đau.)
    • Cái bàn không cân, đứng quều một bên. (Cái bàn bị lệch, không vững, một bên cao một bên thấp.)
  • Tính từ (gầy yếu):

    • Con mèo hoang đó ốm quều, chỉ còn da bọc xương. (Con mèo rất gầy yếu, thiếu sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quều quào": dạng láy âm, nhấn mạnh sự yếu ớt, xiêu vẹo hoặc không vững chãi.

    • Cái cột nhà kỹ, trông quều quào sắp đổ. (Cái cột rất yếu, xiêu vẹo, nguy cơ sụp đổ.)
  • "đi quều": hành động di chuyển với dáng vẻ khập khiễng, lệch lạc.

    • Ông cụ già yếu, đi quều từng bước một. (Ông cụ di chuyển khó khăn, chân bước không đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Quèo (tính từ): có nghĩa tương tự "quều", chỉ sự lệch lạc, vẹo vọ, thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt chuẩn.

    • Cái bàn chân quèo, không đứng vững. (Cái bàn bị lệch chân, không cân bằng.)
  • Quẹo (động từ): rẽ, ngoặt sang hướng kháckhông hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan đến sự lệch hướng.

    • Xe quẹo trái. (Xe rẽ trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Khập khiễng: dáng đi không đều, một chân yếu hơn chân kia.
  • Xiêu vẹo: không thẳng, không vững, dễ đổ.
  • Gầy nhom: rất gầy, ốm yếu.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa từ "quều". Từ này chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ phương ngữ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quều
Một người nông dân dùng cái quều để đào đất trong vườn.