qu'en-dira-t-on
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Dư luận, lời thị phi, lời đàm tiếu: Chỉ những lời bàn tán, phán xét, dư luận xã hội có thể ảnh hưởng đến danh dự hoặc hành vi của một người. Từ này nhấn mạnh sự lo lắng về việc "người ta sẽ nói gì".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle ne se soucie pas du qu'en-dira-t-on. (Cô ấy không quan tâm đến dư luận.)
- Il est esclave du qu'en-dira-t-on. (Anh ta là nô lệ của lời thị phi.)
- Agir sans craindre le qu'en-dira-t-on. (Hành động mà không sợ lời đàm tiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le poids du qu'en-dira-t-on": Sức nặng/áp lực của dư luận.
- Le poids du qu'en-dira-t-on l'a empêché de vivre librement. (Sức nặng của dư luận đã ngăn cản anh ta sống tự do.)
"Se moquer du qu'en-dira-t-on": Coi thường, không màng đến lời đàm tiếu.
- Elle s'est toujours moquée du qu'en-dira-t-on. (Bà ấy luôn coi thường lời thị phi.)
Biến thể và từ gần giống
On-dit (danh từ giống đực): Tin đồn, lời đồn đại.
- Ne prêtez pas attention aux on-dit. (Đừng để ý đến những lời đồn đại.)
Réputation (danh từ giống cái): Thanh danh, tiếng tăm.
- Commérage (danh từ giống đực): Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
Từ đồng nghĩa
- L'opinion publique: Dư luận công chúng.
- Les ragots: Những chuyện ngồi lê đôi mách, tin vặt.
- Les cancans: Những lời đàm tiếu, bàn tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một danh từ ghép cố định. Cụm từ này thường được sử dụng như một danh từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "Que diront les voisins ?": Hàng xóm sẽ nói gì đây? (Một cách diễn đạt tương tự, thể hiện nỗi lo về dư luận xã hội gần gũi.)
- Il n'ose pas acheter cette voiture de luxe : "Que diront les voisins ?". (Anh ấy không dám mua chiếc xe sang đó: "Hàng xóm sẽ nói gì đây?".)
danh từ giống đực (không đổi)
- dư luận, lời thị phi