quackish

/'kwækiʃ/
Học thuật
Thân thiện
quackish

A quackish salesman tries to sell a useless tonic from his cart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất lang băm, giả danh: Chỉ tính chất của một người tự xưng chuyên gia (đặc biệt trong y học) nhưng không trình độ, kiến thức thực sự hoặc bằng cấp hợp pháp, thường với mục đích lừa gạt để kiếm tiền.
    • Giống như lang băm: Chỉ hành vi, phương pháp, hoặc lời nói mang đặc điểm điển hình của một kẻ lang băm, chẳng hạn như khoa trương, hứa hẹn chữa khỏi bệnh một cách phi thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known for his quackish remedies that had no scientific basis. (Ông ta nổi tiếng với những phương thuốc tính chất lang băm, không cơ sở khoa học.)
    • The advertisement made quackish claims about the pill curing all diseases. (Quảng cáo đưa ra những tuyên bố mang tính lang băm về viên thuốc chữa được bách bệnh.)
    • I don't trust his advice; it sounds quackish to me. (Tôi không tin lời khuyên của anh ta; nghe có vẻ lang băm với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quackish behavior": hành vi lang băm.

    • Selling fake medicine online is a form of quackish behavior. (Bán thuốc giả trên mạng một dạng hành vi lang băm.)
  • "quackish practices": những phương pháp/lang nghề lang băm.

    • The government is cracking down on quackish practices in alternative medicine. (Chính phủ đang siết chặt các phương pháp lang băm trong y học thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Quack (n): lang băm, thầy lang giả mạo.

    • That doctor is a quack; he has no real medical degree. (Ông bác sĩ đó một tay lang băm; ông ta không bằng y khoa thực sự.)
  • Quackery (n): nghề/lang nghề lang băm, sự giả danh trong y khoa.

    • The history of medicine is also a history of battling quackery. (Lịch sử y học cũng lịch sử của cuộc chiến chống lại nghề lang băm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraudulent: gian lận, lừa đảo (nhấn mạnh tính chất lừa gạt).
  • Charlatanistic: tính chất của kẻ lừa đảo, lang băm (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
  • Bogus: giả mạo, rởm (nhấn mạnh tính chất không thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "quackish" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến danh từ gốc "quack".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quackish".)

quackish

A quackish salesman tries to sell a useless tonic from his cart.

tính từ
  1. tính chất lang băm