quadragenarian
/,kwɔdrədʤi'neəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bốn mươi tuổi: Một người trong độ tuổi từ 40 đến 49.
Tính từ:
- Bốn mươi tuổi: Thuộc về hoặc liên quan đến độ tuổi bốn mươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company's new CEO is a dynamic quadragenarian. (CEO mới của công ty là một người bốn mươi tuổi năng động.)
- The survey focused on the spending habits of quadragenarians. (Cuộc khảo sát tập trung vào thói quen chi tiêu của những người bốn mươi tuổi.)
Tính từ:
- She is in her quadragenarian years and full of energy. (Cô ấy đang ở những năm tháng tuổi bốn mươi và tràn đầy năng lượng.)
- The novel explores the quadragenarian experience in modern society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá trải nghiệm tuổi bốn mươi trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The quadragenarian demographic": Nhóm nhân khẩu học ở độ tuổi bốn mươi.
- Marketing campaigns often target the quadragenarian demographic. (Các chiến dịch tiếp thị thường nhắm vào nhóm nhân khẩu học tuổi bốn mươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadragenary (tính từ): Thuộc về số bốn mươi hoặc khoảng thời gian bốn mươi năm.
- Age-related terms: Các thuật ngữ chỉ độ tuổi tương tự:
- Tricenarian: Người ba mươi tuổi (30-39).
- Quinquagenarian: Người năm mươi tuổi (50-59).
- Sexagenarian: Người sáu mươi tuổi (60-69).
Từ đồng nghĩa
- Middle-aged person: Người trung niên (nghĩa rộng hơn, thường chỉ từ 40-60 tuổi).
- Forty-year-old: Người bốn mươi tuổi (chỉ chính xác tuổi 40, không phải cả thập kỷ).
danh từ
- người bốn mươi tuổi