quadrangular prism
Định nghĩa
Danh từ: Lăng trụ tứ giác – một hình khối trong hình học không gian, có hai đáy là hình tứ giác (quadrilateral) và các mặt bên là hình bình hành.
Ví dụ sử dụng
- (Một lăng trụ tứ giác có sáu mặt.)
- (Thiết kế của tòa nhà giống một lăng trụ tứ giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học, "lăng trụ tứ giác" thường được phân loại dựa trên hình dạng của đáy: nếu đáy là hình chữ nhật, nó được gọi là "hình hộp chữ nhật" (rectangular prism); nếu đáy là hình vuông, nó là "hình lập phương" (cube).
- Công thức tính thể tích của "lăng trụ tứ giác" là: ( V = S{\text{đáy}} ) là diện tích đáy và ( h ) là chiều cao.
Biến thể và từ gần giống
- Lăng trụ tam giác (triangular prism): lăng trụ có đáy là hình tam giác.
- Lăng trụ lục giác (hexagonal prism): lăng trụ có đáy là hình lục giác.
- Hình hộp (parallelepiped): trường hợp đặc biệt của lăng trụ tứ giác khi đáy là hình bình hành.
Từ đồng nghĩa
- Hình lăng trụ đáy tứ giác: cách diễn đạt dài hơn nhưng tương đương.
- Prism tứ giác: thuật ngữ vay mượn từ tiếng Anh, ít phổ biến hơn trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Hình lăng trụ đứng (right prism): lăng trụ có các cạnh bên vuông góc với đáy.
- A right quadrangular prism has rectangular lateral faces. (Một lăng trụ tứ giác đứng có các mặt bên là hình chữ nhật.)
- Hình lăng trụ xiên (oblique prism): lăng trụ có các cạnh bên không vuông góc với đáy.
- An oblique quadrangular prism has parallelogram lateral faces. (Một lăng trụ tứ giác xiên có các mặt bên là hình bình hành.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lăng trụ tứ giác" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hình học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài toán về thể tích và diện tích.