quadrantanopia

quadrantanopia

A patient looks at a grid chart to test for quadrantanopia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bán manh một góc tư: "quadrantanopia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mất thị lựcmột phần (một góc 90 độ) của trường nhìn. Tình trạng này thường do tổn thương ở thùy chẩm của não.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bán manh một góc tư sau một cơn đột quỵ.)
  • (Bán manh một góc tư ảnh hưởng đến góc tư phía dưới bên trái của trường nhìn của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homonymous quadrantanopia": bán manh một góc tư đồng danh, xảy racùng một phía của trường nhìncả hai mắt.

    • Homonymous quadrantanopia is a common finding in occipital lobe lesions. (Bán manh một góc tư đồng danh một phát hiện phổ biến trong các tổn thương thùy chẩm.)
  • "Superior/inferior quadrantanopia": bán manh một góc tư phía trên/phía dưới.

    • Superior quadrantanopia indicates damage to the lower part of the visual cortex. (Bán manh một góc tư phía trên cho thấy tổn thươngphần dưới của vỏ não thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrantanopic (tính từ): liên quan đến bán manh một góc tư.

    • The quadrantanopic patient required special visual aids. (Bệnh nhân bán manh một góc tư cần các thiết bị hỗ trợ thị giác đặc biệt.)
  • Quadrant (danh từ): góc tư, một phần .

    • The visual field is divided into four quadrants. (Trường nhìn được chia thành bốn góc tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual field defect: khiếm khuyết trường nhìn (thuật ngữ chung hơn).
  • Hemianopia: bán manh (mất một nửa trường nhìn, khác với quadrantanopia mất một phần ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "quadrantanopia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quadrantanopia".