quadratics
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lĩnh vực đại số học nghiên cứu về phương trình bậc hai: "quadratics" là một nhánh của đại số tập trung vào các phương trình có dạng ( ax^2 + bx + c = 0 ), với ( a \neq 0 ). Nó bao gồm việc giải, phân tích và ứng dụng các phương trình này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In mathematics class, we are currently studying quadratics. (Trong lớp toán, chúng tôi hiện đang học về lĩnh vực phương trình bậc hai.)
- The textbook covers quadratics in detail, including factoring and the quadratic formula. (Sách giáo khoa bao gồm chi tiết về lĩnh vực phương trình bậc hai, bao gồm phân tích nhân tử và công thức nghiệm bậc hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to understand quadratics": hiểu được lĩnh vực phương trình bậc hai.
- Students need to understand quadratics to solve real-world problems involving projectile motion. (Học sinh cần hiểu lĩnh vực phương trình bậc hai để giải các bài toán thực tế liên quan đến chuyển động của vật thể bị ném.)
"the foundations of quadratics": nền tảng của lĩnh vực phương trình bậc hai.
- The foundations of quadratics lie in the properties of parabolas and their graphical representations. (Nền tảng của lĩnh vực phương trình bậc hai nằm ở các tính chất của parabol và biểu diễn đồ thị của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Quadratic (adj): thuộc về bậc hai.
- We learned the quadratic formula yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã học công thức bậc hai.)
Quadratic equation (n): phương trình bậc hai.
- Solving a quadratic equation requires finding its roots. (Giải một phương trình bậc hai đòi hỏi phải tìm nghiệm của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Algebra of second-degree polynomials: đại số của đa thức bậc hai.
- Study of quadratic equations: nghiên cứu về phương trình bậc hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quadratics".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quadratics".