quadrennium
Định nghĩa
Danh từ: Khoảng thời gian bốn năm.
Ví dụ sử dụng
- (Thế vận hội được tổ chức mỗi bốn năm một lần.)
- (Kế hoạch kinh tế của chính phủ bao trùm một khoảng thời gian bốn năm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"during the quadrennium": trong suốt khoảng thời gian bốn năm.
- During the quadrennium, the company expanded its operations to three new countries. (Trong suốt khoảng thời gian bốn năm, công ty đã mở rộng hoạt động sang ba quốc gia mới.)
"the quadrennium of 2020–2024": khoảng thời gian bốn năm cụ thể (2020–2024).
- The quadrennium of 2020–2024 saw significant changes in global trade policies. (Khoảng thời gian bốn năm 2020–2024 chứng kiến những thay đổi đáng kể trong chính sách thương mại toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Quadrennial (tính từ): xảy ra bốn năm một lần hoặc kéo dài bốn năm.
- The quadrennial election cycle is a key feature of the political system. (Chu kỳ bầu cử bốn năm một lần là một đặc điểm chính của hệ thống chính trị.)
Quadrennially (trạng từ): mỗi bốn năm một lần.
- The conference is held quadrennially in different cities. (Hội nghị được tổ chức bốn năm một lần tại các thành phố khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
Four-year period: khoảng thời gian bốn năm.
- The project is scheduled to be completed within a four-year period. (Dự án được lên kế hoạch hoàn thành trong khoảng thời gian bốn năm.)
Lustrum (ít phổ biến hơn): khoảng thời gian năm năm (thường nhầm lẫn, nhưng "quadrennium" là bốn năm).
- Lustrum refers to five years, not four. (Lustrum chỉ khoảng thời gian năm năm, không phải bốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quadrennium".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quadrennium". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh học thuật hoặc chính trị:
- "The quadrennium is a long time in politics." (Khoảng thời gian bốn năm là một thời gian dài trong chính trị.)