quadrilatéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) bốn cạnh: Dùng để mô tả một hình hoặc một vật có đúng bốn cạnh thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une figure quadrilatérale est souvent un carré ou un rectangle. (Một hình tứ giác thường là hình vuông hoặc hình chữ nhật.)
- La table a une forme quadrilatérale. (Chiếc bàn có hình dạng bốn cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các đa giác cơ bản.
- Un polygone quadrilatéral possède quatre sommets. (Một đa giác tứ giác có bốn đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrilatère (danh từ giống đực): Hình tứ giác.
- Le carré est un quadrilatère particulier. (Hình vuông là một loại hình tứ giác đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tétragone (tính từ): (Có) bốn góc, cũng thường dùng để chỉ hình bốn cạnh.
tính từ
- (có) bốn cạnh