quadrillage

Học thuật
Thân thiện
quadrillage

Le tissu présente un quadrillage régulier de lignes bleues et blanches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kẻ ô vuông; đường ô vuông: Chỉ hành động tạo ra hoặc hệ thống các đường thẳng cắt nhau tạo thành các ô vuông, thường thấy trên bản đồ, vải, hoặc các bề mặt khác.
    • (Quân sự) Chiến thuật bàn cờ: Một chiến thuật quân sự trong đó một khu vực được chia thành các ô (giống như bàn cờ) để kiểm soát, tuần tra hoặc tìm kiếm một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le quadrillage de la carte facilite la localisation. (Đường ô vuông trên bản đồ giúp việc định vị dễ dàng hơn.)
    • Le tissu présente un beau quadrillage bleu et blanc. (Tấm vải đường ô vuông màu xanh trắng rất đẹp.)
    • L'armée a utilisé un quadrillage strict pour rechercher les fugitifs. (Quân đội đã sử dụng chiến thuật bàn cờ chặt chẽ để tìm kiếm những kẻ đào tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quadrillage de référence": Bảng chuẩn (kiểm tra màn hình máy thu hình). Đâymột mẫu hình ô vuông tiêu chuẩn được sử dụng để kiểm tra hiệu chỉnh độ chính xác của màn hình.
    • Le technicien utilise un quadrillage de référence pour calibrer l'écran. (Kỹ thuật viên sử dụng bảng chuẩn để hiệu chỉnh màn hình.)
Biến thể từ gần giàng
  • Quadrillé (tính từ): kẻ ô vuông, được chia ô.
    • Une feuille quadrillée est utile pour les graphiques. (Một tờ giấy kẻ ô vuông rất hữu ích cho việc vẽ đồ thị.)
  • Quadriller (động từ): Kẻ ô vuông, chia thành ô; (quân sự) bao vây, kiểm soát chặt một khu vực.
    • Il faut quadriller la zone de recherche. (Cần phải chia khu vực tìm kiếm thành các ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Réseau de lignes: Mạng lưới các đường kẻ.
  • Grillage: Hàng rào lưới; (theo nghĩa bóng) sự sắp xếp thành lưới.
  • Maillage: Sự tạo mắt lưới, mạng lưới (thường dùng trong địahoặc công nghệ thông tin).
Thành ngữ liên quan
  • Être sous le quadrillage de...: Bị kiểm soát chặt chẽ bởi... (thườnglực lượng an ninh hoặc quân đội).
    • La ville était sous le quadrillage de la police. (Thành phố đã bị lực lượng cảnh sát kiểm soát chặt chẽ theo từng ô.)
quadrillage

Le tissu présente un quadrillage régulier de lignes bleues et blanches.

danh từ giống đực
  1. sự kẻ ô vuông; đường ô vuông
    • Quadrillage d'une étoffe
      đường ô vuông trên một tấm vải
  2. (quân sự) chiến thuật bàn cờ
    • Quadrillage de référence
      bảng chuẩn (kiểm tra màn hình máy thu hình)

Từ có nhắc đến "quadrillage"