quadrillionth
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ một triệu tỷ: "quadrillionth" dùng để chỉ thứ tự số một phần triệu tỷ (10^15) trong một dãy đếm.
Danh từ:
- Một phần triệu tỷ: "quadrillionth" chỉ một phần trong một triệu tỷ phần bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was the quadrillionth customer to visit the store. (Anh ấy là khách hàng thứ một triệu tỷ đến thăm cửa hàng.)
Danh từ:
- Only a quadrillionth of the original substance remained. (Chỉ còn lại một phần triệu tỷ của chất ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong khoa học: "quadrillionth" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đo lường cực nhỏ, như trong vật lý hạt hoặc hóa học.
- The experiment measured a quadrillionth of a second. (Thí nghiệm đo được một phần triệu tỷ của một giây.)
Dùng trong toán học: Khi nói về tỷ lệ hoặc xác suất cực thấp.
- The odds of winning are one quadrillionth. (Tỷ lệ thắng là một phần triệu tỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Quadrillion (danh từ): một triệu tỷ (10^15).
- A quadrillion is a very large number. (Một triệu tỷ là một con số rất lớn.)
Quadrillionfold (tính từ/trạng từ): gấp một triệu tỷ lần.
- The population increased quadrillionfold. (Dân số tăng gấp một triệu tỷ lần.)
Từ đồng nghĩa
- One in a quadrillion: một phần trong một triệu tỷ (dùng trong ngữ cảnh tỷ lệ).
- Quadrillionth part: phần triệu tỷ (dùng trong đo lường chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "quadrillionth".
Thành ngữ liên quan
- A quadrillionth chance: cơ hội một phần triệu tỷ, chỉ khả năng cực kỳ thấp.
- There is only a quadrillionth chance of that happening. (Chỉ có cơ hội một phần triệu tỷ để điều đó xảy ra.)