quadripara
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ đã sinh con bốn lần: "Quadripara" là thuật ngữ trong sản khoa, dùng để chỉ một phụ nữ đã từng trải qua bốn lần mang thai và mỗi lần đều sinh ra một đứa trẻ sống khỏe mạnh (thai nhi có khả năng sống sót).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân là một người đã sinh con bốn lần và không có biến chứng nào trong suốt thai kỳ.)
- (Trong sản khoa, một người đã sinh con bốn lần cần được theo dõi cẩn thận vì nguy cơ cao bị đờ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand quadripara": Một biến thể ít phổ biến hơn, dùng để chỉ người phụ nữ đã sinh con bốn lần và có tiền sử sản khoa phức tạp.
- The term "grand quadripara" is sometimes used to emphasize the number of viable births. (Thuật ngữ "grand quadripara" đôi khi được dùng để nhấn mạnh số lần sinh con sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadriparous (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc trưng của một người phụ nữ đã sinh con bốn lần.
- The quadriparous woman had a healthy delivery. (Người phụ nữ đã sinh con bốn lần đã có một ca sinh nở khỏe mạnh.)
- Primipara (danh từ): Người phụ nữ sinh con lần đầu.
- Multipara (danh từ): Người phụ nữ đã sinh con nhiều lần (thường từ hai lần trở lên).
Từ đồng nghĩa
- Người mẹ bốn con: Một cách diễn đạt thông thường hơn, không mang tính thuật ngữ y khoa.
- Sản phụ đã sinh bốn lần: Cụm từ mô tả tương đương trong ngữ cảnh lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "quadripara", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quadripara".