quadriphonic system

quadriphonic system

A quadriphonic system plays music from four speakers in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống âm thanh lập thể sử dụng bốn kênh âm thanh riêng biệt để ghi âm hoặc tái tạo âm thanh, tạo ra hiệu ứng không gian âm thanh vòm.

dụ sử dụng
  • (Phòng hòa nhạc đã lắp đặt một hệ thống bốn kênh để nâng cao trải nghiệm của khán giả.)
  • (Với hệ thống bốn kênh, bạn có thể nghe thấy âm thanh phát ra từ mọi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quadriphonic sound": âm thanh bốn kênh, thường được dùng trong các hệ thống âm thanh cao cấp hoặc phòng thu.

    • The album was recorded in quadriphonic sound to give listeners a more immersive feel. (Album được thu âm bằng âm thanh bốn kênh để mang lại cảm giác đắm chìm hơn cho người nghe.)
  • "quadriphonic recording": bản ghi âm bốn kênh.

    • This quadriphonic recording of the symphony is considered a masterpiece of audio engineering. (Bản ghi âm bốn kênh của bản giao hưởng này được coi một kiệt tác của kỹ thuật âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadraphonic (adj): thuộc về hệ thống bốn kênh (cách viết khác, phổ biến hơn).

    • The quadraphonic setup requires four speakers placed in each corner of the room. (Thiết lập bốn kênh yêu cầu bốn loa được đặtmỗi góc phòng.)
  • Quadriphony (n): kỹ thuật hoặc công nghệ âm thanh bốn kênh.

    • Quadriphony was popular in the 1970s but later declined due to high costs. (Kỹ thuật âm thanh bốn kênh phổ biến vào những năm 1970 nhưng sau đó suy giảm do chi phí cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Surround sound system: hệ thống âm thanh vòm (thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ giới hạnbốn kênh).
  • 4-channel audio system: hệ thống âm thanh bốn kênh (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quadriphonic system".

Từ gần giống