quadriplegia
Danh từ: - Bệnh liệt tứ chi: "Quadriplegia" chỉ tình trạng tê liệt hoàn toàn hoặc một phần cả hai tay và hai chân, thường do tổn thương tủy sống ở vùng cổ. - Liệt tứ chi: Còn được gọi là tetraplegia, đây là một dạng khuyết tật vận động nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng cử động và cảm giác của cả bốn chi.
- (Tai nạn khiến anh ấy bị liệt tứ chi suốt quãng đời còn lại.)
- (Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bị liệt tứ chi.)
"Complete quadriplegia": Liệt tứ chi hoàn toàn, mất hoàn toàn chức năng vận động và cảm giác.
- Complete quadriplegia usually results from a severe injury to the cervical spine. (Liệt tứ chi hoàn toàn thường do chấn thương nặng ở cột sống cổ.)
"Incomplete quadriplegia": Liệt tứ chi không hoàn toàn, vẫn còn một phần chức năng vận động hoặc cảm giác.
- With incomplete quadriplegia, he was able to move his fingers slightly. (Với tình trạng liệt tứ chi không hoàn toàn, anh ấy có thể cử động nhẹ các ngón tay.)
Quadriplegic (danh từ/tính từ): Người bị liệt tứ chi / thuộc về liệt tứ chi.
- The hospital has a special unit for quadriplegic patients. (Bệnh viện có một khu vực đặc biệt dành cho bệnh nhân liệt tứ chi.)
Tetraplegia (danh từ): Từ đồng nghĩa với quadriplegia, thường dùng trong y học châu Âu.
- Tetraplegia is the medical term for paralysis of all four limbs. (Tetraplegia là thuật ngữ y học chỉ tình trạng liệt cả bốn chi.)
- Paralysis of all four limbs: Liệt cả bốn chi (mô tả y học thông thường).
- Tetraplegia: Liệt tứ chi (thuật ngữ y học chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quadriplegia" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Suffer from quadriplegia: Chịu đựng chứng liệt tứ chi. - He has been suffering from quadriplegia since the car crash. (Anh ấy đã chịu đựng chứng liệt tứ chi kể từ vụ tai nạn xe hơi.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quadriplegia". Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học và mô tả tình trạng sức khỏe.