quadriplegic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị liệt tứ chi: "quadriplegic" chỉ một người bị liệt cả hai tay và hai chân, thường do tổn thương tủy sống ở vùng cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident left him a quadriplegic. (Tai nạn đã khiến anh ấy trở thành một người bị liệt tứ chi.)
- She works as an advocate for quadriplegics. (Cô ấy làm việc như một người ủng hộ cho những người bị liệt tứ chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed as a quadriplegic": được chẩn đoán là bị liệt tứ chi.
- After the spinal injury, he was diagnosed as a quadriplegic. (Sau chấn thương tủy sống, anh ấy được chẩn đoán là bị liệt tứ chi.)
"to live as a quadriplegic": sống như một người bị liệt tứ chi.
- Despite being a quadriplegic, she leads an active life. (Mặc dù bị liệt tứ chi, cô ấy vẫn sống một cuộc sống năng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadriplegia (danh từ): tình trạng liệt tứ chi.
- Quadriplegia is often caused by a severe neck injury. (Liệt tứ chi thường do chấn thương cổ nghiêm trọng gây ra.)
- Paraplegic (danh từ): người bị liệt nửa thân dưới (không bao gồm tay).
- A paraplegic has paralysis in the legs but not the arms. (Người bị liệt nửa thân dưới bị liệt chân nhưng không bị liệt tay.)
Từ đồng nghĩa
- Tetraplegic: từ đồng nghĩa chính xác của "quadriplegic", thường dùng trong y học.
- The term tetraplegic is more common in medical contexts. (Thuật ngữ tetraplegic phổ biến hơn trong bối cảnh y tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "quadriplegic" là danh từ mô tả trạng thái y tế, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "quadriplegic" là thuật ngữ y học chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.