quadriplégie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng liệt tứ chi: Tình trạng y tế trong đó cả bốn chi (hai tay hai chân) đều bị liệt, thường là do tổn thương tủy sốngvùng cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'accident a provoqué une quadriplégie. (Tai nạn đã gây ra chứng liệt tứ chi.)
    • La rééducation est essentielle pour les personnes atteintes de quadriplégie. (Việc phục hồi chức năngthiết yếu cho những người mắc chứng liệt tứ chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quadriplégie spastique": chứng liệt tứ chi co cứng.
    • Ce type de lésion médullaire entraîne souvent une quadriplégie spastique. (Loại tổn thương tủy sống này thường dẫn đến chứng liệt tứ chi co cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadriplégique (adj, n): (thuộc) chứng liệt tứ chi; người bị liệt tứ chi.

    • Un patient quadriplégique. (Một bệnh nhân bị liệt tứ chi.)
    • Les quadriplégiques. (Những người bị liệt tứ chi.)
  • Paraplégie (n.f): chứng liệt hai chi (dưới).

    • Contrairement à la quadriplégie, la paraplégie n'affecte que les membres inférieurs. (Không giống như chứng liệt tứ chi, chứng liệt hai chi chỉ ảnh hưởng đến các chi dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tétraplégie (n.f): chứng liệt tứ chi (đồng nghĩa y học).
    • Les termes "quadriplégie" et "tétraplégie" sont souvent utilisés de manière interchangeable. (Các thuật ngữ "quadriplégie" "tétraplégie" thường được sử dụng thay thế cho nhau.)
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng liệt tứ chi