quadrivium

quadrivium

A medieval scholar studies the quadrivium in a quiet scriptorium.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tứ khoa: Trong giáo dục Trung Cổ, "quadrivium" một nhóm bốn môn học nâng cao thuộc chương trình giảng dạy tại các trường đại học thời Trung Cổ, bao gồm số học (arithmetic), âm nhạc (music), hình học (geometry) thiên văn học (astronomy). Đây giai đoạn học tập thứ hai, sau "trivium" (tam khoa: ngữ pháp, logic, hùng biện), được coi nền tảng cho việc nghiên cứu triết học thần học.

dụ sử dụng
  • (Tứ khoa được coi thiết yếu cho một nền giáo dục toàn diện trong thời Trung Cổ.)
  • (Những sinh viên nắm vững tứ khoa có thể tiếp tục nghiên cứu triết học cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The seven liberal arts": Bảy môn nghệ thuật tự do, bao gồm trivium quadrivium, nền tảng của giáo dục cổ điển.
    • The curriculum of the medieval university was divided into the trivium and the quadrivium. (Chương trình giảng dạy của trường đại học Trung Cổ được chia thành tam khoa tứ khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trivium (danh từ): Tam khoa, ba môn học cơ bản đầu tiên (ngữ pháp, logic, hùng biện).
    • The trivium prepared students for the more advanced quadrivium. (Tam khoa chuẩn bị cho sinh viên bước vào tứ khoa cao cấp hơn.)
  • Liberal arts (danh từ): Nghệ thuật tự do, thuật ngữ hiện đại chỉ các môn học nền tảng về nhân văn khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • The four sciences: bốn ngành khoa học (chỉ nhóm môn học trong quadrivium).
  • Advanced curriculum: chương trình học nâng cao (trong bối cảnh Trung Cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quadrivium".
Thành ngữ liên quan
  • "To master the quadrivium": nắm vững tứ khoa, chỉ sự thành thạo các môn học nâng cao trong giáo dục cổ điển.
    • Only a few scholars in the monastery had mastered the quadrivium. (Chỉ một vài học giả trong tu viện đã nắm vững tứ khoa.)