quadrumvirate

quadrumvirate

A quadrumvirate of explorers studies an ancient map.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhóm bốn người đàn ông: "Quadrumvirate" chỉ một nhóm gồm bốn người đàn ông, thường cùng nhau nắm giữ quyền lực hoặc trách nhiệm trong một tổ chức, chính phủ hoặc lĩnh vực nào đó. Từ này thường mang tính trang trọng lịch sử, gợi nhớ đến các cấu lãnh đạo tập thể trong thời cổ đại.

dụ sử dụng
  • The company was run by a quadrumvirate of four experienced executives.
    (Công ty được điều hành bởi một nhóm bốn người gồm bốn giám đốc điều hành giàu kinh nghiệm.)

  • In ancient Rome, a quadrumvirate was sometimes formed to manage public affairs.
    (Ở La cổ đại, một nhóm bốn người đôi khi được thành lập để quản lý các vấn đề công cộng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a quadrumvirate": thành lập một nhóm bốn người để lãnh đạo.

    • The four political leaders decided to form a quadrumvirate to stabilize the region.
      (Bốn nhà lãnh đạo chính trị quyết định thành lập một nhóm bốn người để ổn định khu vực.)
  • "quadrumvirate of power": nhóm bốn người nắm quyền lực.

    • The quadrumvirate of power in the organization made all key decisions.
      (Nhóm bốn người nắm quyền lực trong tổ chức đã đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrumvir (danh từ): một thành viên trong nhóm bốn người.

    • He was a quadrumvir in the ruling council. (Ông ấy một thành viên trong nhóm bốn người của hội đồng cầm quyền.)
  • Triumvirate (danh từ): nhóm ba người (tương tự nhưng với số lượng ba).

    • The triumvirate governed the empire after the emperor's death.
      (Nhóm ba người đã cai trị đế chế sau cái chết của hoàng đế.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-man group: nhóm bốn người (thông tục hơn).
  • Tetrarchy: chế độ bốn người cai trị (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt La cổ đại).
    • The Roman Empire was once divided into a tetrarchy under Diocletian.
      (Đế chế La từng được chia thành chế độ bốn người cai trị dưới thời Diocletian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quadrumvirate", đây danh từ chỉ nhóm người.
Thành ngữ liên quan
  • "A quadrumvirate of equals": nhóm bốn người bình đẳng.
    • The committee was designed as a quadrumvirate of equals, with no single leader.
      (Ủy ban được thiết kế như một nhóm bốn người bình đẳng, không một nhà lãnh đạo duy nhất.)