quadruple time
Định nghĩa
Danh từ: - Nhịp bốn: "quadruple time" là một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một loại nhịp mà mỗi ô nhịp có bốn phách (beats). Đây là một trong những loại nhịp phổ biến nhất, thường được biểu thị bằng số chỉ nhịp như 4/4.
Ví dụ sử dụng
- (Bản nhạc được viết ở nhịp bốn, vì vậy bạn có thể đếm "1-2-3-4" một cách dễ dàng.)
- (Hầu hết các bài hát rock và pop sử dụng nhịp bốn để có nhịp điệu ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in quadruple time": trong nhịp bốn.
- The conductor instructed the orchestra to play the movement in quadruple time. (Nhạc trưởng hướng dẫn dàn nhạc chơi chương này ở nhịp bốn.)
"compound quadruple time": nhịp bốn kép, một biến thể phức tạp hơn (ví dụ: 12/8).
- Compound quadruple time is often used in folk dances. (Nhịp bốn kép thường được sử dụng trong các điệu nhảy dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
Quadruple (tính từ): gấp bốn lần.
- The tempo was quadruple the original speed. (Nhịp độ nhanh gấp bốn lần tốc độ ban đầu.)
Time signature (danh từ): số chỉ nhịp.
- The time signature for quadruple time is usually 4/4. (Số chỉ nhịp cho nhịp bốn thường là 4/4.)
Từ đồng nghĩa
- Four-four time: nhịp bốn bốn (một cách gọi khác của "quadruple time").
- Common time: nhịp thông thường (một thuật ngữ thay thế cho nhịp 4/4).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quadruple time".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quadruple time".)