quadruplex

quadruplex

Quadruplex wire is used for long-distance telephone communication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm bốn phần, bốn đơn vị: "quadruplex" mô tả một hệ thống hoặc cấu trúc bao gồm bốn thành phần riêng biệt nhưng liên kết với nhau.
    • Bốn (trong kỹ thuật điện): Chỉ loại cáp hoặc dây dẫn bốn lõi hoặc bốn đường truyền riêng biệt, thường dùng trong viễn thông hoặc truyền tải điện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building has a quadruplex wiring system for its telecommunications. (Tòa nhà hệ thống dây dẫn bốn lõi cho viễn thông.)
    • A quadruplex rhythm means each measure has four beats. (Nhịp điệu bốn phần có nghĩa mỗi ô nhịp bốn phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc: "quadruplex" đôi khi được dùng để chỉ một tòa nhà hoặc căn hộ bốn đơn vịriêng biệt.

    • They live in a quadruplex apartment complex. (Họ sống trong một khu căn hộ bốn đơn vị.)
  • Trong điện tử: "quadruplex cable" loại cáp bốn dây dẫn, thường dùng cho tín hiệu âm thanh hoặc video.

    • The technician installed a quadruplex cable for the security cameras. (Kỹ thuật viên đã lắp cáp bốn lõi cho camera an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadruple (adj/verb): gấp bốn lần, nhân bốn.
    • The company's profits quadrupled last year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp bốn lần vào năm ngoái.)
  • Quadruplet (n): một trong bốn đứa trẻ sinh tư.
    • The quadruplets were born healthy. (Bốn đứa trẻ sinh tư đều khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourfold: gấp bốn lần, bốn phần.
    • The system has a fourfold structure. (Hệ thống cấu trúc bốn phần.)
  • Quadruple: bốn lần, bốn thành phần.
    • A quadruple circuit is similar to a quadruplex one. (Một mạch bốn lõi tương tự như mạch bốn thành phần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "quadruplex", nhưng có thể dùng với động từ "to wire" (nối dây):
    • to wire a quadruplex system: nối dây một hệ thống bốn lõi.
    • The electrician wired the quadruplex setup correctly. (Thợ điện đã nối dây hệ thống bốn lõi một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "quadruplex". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "In quadruplex form": ở dạng bốn phần.
      • The data was stored in quadruplex format. (Dữ liệu được lưu trữđịnh dạng bốn phần.)