quadrupling

quadrupling

The company's profits are quadrupling this quarter.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tăng lên gấp bốn lần: "Quadrupling" chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một số lượng, kích thước, hoặc giá trị trở nên lớn gấp bốn lần so với ban đầu. - Yếu tố tăng gấp bốn: Trong ngữ cảnh toán học hoặc thống , "quadrupling" có thể đề cập đến một hệ số nhân bằng 4.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quadrupling of the population in the last decade has put pressure on local resources. (Sự tăng lên gấp bốn lần dân số trong thập kỷ qua đã gây áp lực lên các nguồn tài nguyên địa phương.)
    • We observed a quadrupling in sales after the new marketing campaign. (Chúng tôi đã quan sát thấy sự tăng gấp bốn lần doanh số sau chiến dịch tiếp thị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quadrupling of something": một sự tăng gấp bốn lần của cái đó.

    • The company reported a quadrupling of its profits this year. (Công ty báo cáo sự tăng gấp bốn lần lợi nhuận trong năm nay.)
  • "to see a quadrupling": chứng kiến sự tăng gấp bốn lần.

    • The city has seen a quadrupling of its bike lanes over the past five years. (Thành phố đã chứng kiến sự tăng gấp bốn lần số làn đường xe đạp trong năm năm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadruple (động từ): tăng lên gấp bốn lần.
    • The company's revenue quadrupled in just two years. (Doanh thu của công ty đã tăng gấp bốn lần chỉ trong hai năm.)
  • Quadruple (tính từ): gấp bốn lần.
    • He received a quadruple payment for the extra work. (Anh ấy nhận được khoản thanh toán gấp bốn lần cho công việc thêm.)
  • Quadruplet (danh từ): một trong bốn đứa trẻ sinh tư.
Từ đồng nghĩa
  • Fourfold increase: sự tăng lên gấp bốn lần.
    • There was a fourfold increase in the number of visitors. (Đã sự tăng lên gấp bốn lần số lượng du khách.)
  • Multiplication by four: phép nhân với bốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quadruple up: (không phổ biến) tăng lên gấp bốn lần hoặc chia thành bốn phần.
    • They decided to quadruple up on their investment to maximize returns. (Họ quyết định tăng đầu lên gấp bốn lần để tối đa hóa lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
  • To quadruple one's efforts: tăng gấp bốn lần nỗ lực (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cố gắng rất nhiều).
    • The team had to quadruple their efforts to meet the deadline. (Nhóm đã phải tăng gấp bốn lần nỗ lực để kịp thời hạn.)