quail at
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Rụt rè, sợ hãi, nao núng trước (một việc gì đó): "quail at" diễn tả cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin khi đối mặt với một tình huống khó khăn, đe dọa hoặc thử thách. Từ này thường mang sắc thái mạnh hơn "sợ" thông thường, nhấn mạnh sự chùn bước hoặc co rúm lại vì sợ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nao núng khi nghĩ đến việc phát biểu trước hàng trăm người.)
- (Những người lính rụt rè khi nhìn thấy lực lượng áp đảo của kẻ thù.)
- (Anh ta sợ hãi trước viễn cảnh mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quail at the thought of": nao núng khi nghĩ về điều gì.
- I quail at the thought of having to confront my boss. (Tôi nao núng khi nghĩ đến việc phải đối mặt với sếp.)
- "quail at the sight of": sợ hãi khi nhìn thấy điều gì.
- The child quailed at the sight of the big dog. (Đứa trẻ sợ hãi khi nhìn thấy con chó lớn.)
- "quail at the prospect of": chùn bước trước triển vọng hoặc khả năng xảy ra điều gì.
- They quailed at the prospect of another long and harsh winter. (Họ nao núng trước viễn cảnh một mùa đông dài và khắc nghiệt nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Quail (động từ): rụt rè, sợ hãi (dùng độc lập, không kèm "at").
- He quailed under the intense pressure. (Anh ta rụt rè dưới áp lực lớn.)
- Quail (danh từ): chim cút (không liên quan về nghĩa, chỉ trùng hình thức).
Từ đồng nghĩa
- Cower before: co rúm, thu mình lại vì sợ trước (ai/cái gì).
- The puppy cowered before the loud thunder. (Chú chó con co rúm lại vì sợ tiếng sấm lớn.)
- Shrink from: lùi bước, tránh né vì sợ.
- He shrinks from any kind of confrontation. (Anh ta tránh né mọi cuộc đối đầu.)
- Flinch at: nao núng, giật mình khi đối mặt với điều gì.
- She flinched at the sudden noise. (Cô ấy giật mình vì tiếng động đột ngột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quail before: nao núng trước (ai/cái gì) — tương tự "quail at", nhưng nhấn mạnh đối tượng cụ thể.
- Even the bravest warriors quailed before the dragon. (Ngay cả những chiến binh dũng cảm nhất cũng nao núng trước con rồng.)
Thành ngữ liên quan
- Not quail at anything: không nao núng trước bất cứ điều gì, nghĩa là rất dũng cảm.
- A true leader does not quail at any challenge. (Một nhà lãnh đạo thực thụ không nao núng trước bất kỳ thử thách nào.)