quail brush

quail brush

A quail brush grows on the dry, open plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi gai: "quail brush" một loại cây bụi nhỏ, gai, mọcvùng đồng bằng kiềm của miền tây nam Hoa Kỳ Mexico. của lớp phủ màu bạc, như phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quail brush grows well in the alkaline plains of the southwestern United States. (Cây quail brush phát triển tốtvùng đồng bằng kiềm của miền tây nam Hoa Kỳ.)
    • Hikers should be careful of the spines on the quail brush. (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận với gai trên cây quail brush.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quail brush habitat": môi trường sống của cây quail brush.
    • The quail brush habitat is typical of arid regions with alkaline soil. (Môi trường sống của cây quail brush điển hình của các vùng khô hạn đất kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush (n): cây bụi, bụi rậm (không gai, thường dùng chung cho các loại cây bụi).
    • The brush in this area is dense and difficult to walk through. (Bụi rậmkhu vực này rậm rạp khó đi qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiny shrub: cây bụi gai (mô tả chung, không chỉ riêng loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush against: chạm nhẹ vào (thường dùng cho cây bụi).
    • She brushed against the quail brush and got scratched. ( ấy chạm nhẹ vào cây quail brush bị trầy xước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quail brush".