quaking aspen

quaking aspen

A single quaking aspen stands in a sunlit mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dương rung (tên khoa học: Populus tremula), một loài cây thuộc chi Bạch dương, đặc điểm hình tròn hoặc gần tròn, cuống dẹt khiến dễ rung rinh ngay cả trong gió nhẹ. Loài cây này phân bố rộng rãitây bắc châu Âu, Siberia Bắc Phi.

dụ sử dụng
  • (Cây dương rung nổi tiếng với những chiếc rung rinh trong làn gió nhẹ nhất.)
  • (Vào mùa thu, cây dương rung chuyển sang màu vàng óng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Quaking aspen grove: khu rừng cây dương rung, thường mọc thành cụm từ rễ ngầm.
    • The quaking aspen grove is a single organism connected by roots. (Khu rừng cây dương rung một sinh vật duy nhất được kết nối bằng rễ ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspen (danh từ): cây dương (chỉ chung các loài trong chi rung).
    • The aspen leaves shimmer in the sunlight. ( cây dương lấp lánh dưới ánh nắng.)
  • Quake (động từ): rung, rung chuyển.
    • The ground quaked during the earthquake. (Mặt đất rung chuyển trong trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • European aspen: cây dương châu Âu (tên gọi khác của ).
  • Populus tremula: tên khoa học của loài cây này.
Thành ngữ liên quan
  • To tremble like an aspen leaf: run rẩy như cây dương, nghĩa bóng chỉ trạng thái sợ hãi hoặc run rẩy.
    • He stood there trembling like an aspen leaf after the accident. (Anh ta đứng đó run rẩy như cây dương sau vụ tai nạn.)