qualifying adjective

Định nghĩa

Danh từ: Tính từ miêu tả (qualifying adjective) một loại tính từ dùng để gán cho danh từ bổ nghĩa một giá trị của một thuộc tính nào đó của danh từ đó. Nói cách khác, cung cấp thông tin chi tiết hơn về đặc điểm, tính chất, hoặc phẩm chất của danh từ, giúp người nghe/đọc hình dung hơn về đối tượng được nhắc đến.

dụ sử dụng
  • Tính từ "nervous" (lo lắng) miêu tả thuộc tính tâm lý của người đó.
  • Tính từ "musical" (du dương, nhạc tính) miêu tả chất lượng của giọng nói.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với tính từ hạn định (limiting adjective): Tính từ miêu tả (qualifying adjective) khác với tính từ hạn địnhchỗ không xác định số lượng hay thứ tự, chỉ bổ sung thông tin về bản chất của danh từ. dụ: "three red apples" — "three" tính từ hạn định (chỉ số lượng), "red" tính từ miêu tả (chỉ màu sắc).
  • Vị trí trong câu: Thường đứng trước danh từ, nhưng cũng có thể đứng sau động từ liên kết (linking verb) như "be", "seem", "become". dụ: (fast tính từ miêu tả đứng sau động từ "is").
Biến thể từ gần giống
  • Descriptive adjective (tính từ mô tả): Một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "qualifying adjective".
  • Attributive adjective (tính từ thuộc tính): Một dạng con của tính từ miêu tả, chỉ những tính từ đứng trực tiếp trước danh từ để bổ nghĩa. dụ: "a beautiful flower" — "beautiful" tính từ thuộc tính.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ mô tả: Nhấn mạnh chức năng mô tả chi tiết.
  • Tính từ phẩm chất: Tập trung vào việc chỉ ra phẩm chất hoặc đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "qualifying adjective". Tuy nhiên, trong ngữ pháp, các cụm từ như "qualify a noun" (bổ nghĩa cho một danh từ) thường được dùng để mô tả chức năng của loại tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "qualifying adjective".