quality of life

quality of life

The new art museum is expected to improve the quality of life.

Định nghĩa

Danh từ:
Chất lượng cuộc sống: "quality of life" một danh từ ghép, chỉ mức độ hài lòng hoặc không hài lòng của một người về các điều kiện văn hóa, trí tuệ xã hội họ đang sống, khác biệt với sự thoải mái về vật chất. phản ánh sự cân bằng giữa sức khỏe, giáo dục, môi trường, mối quan hệ cơ hội phát triển cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Công viên mới đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương.)
  • (Nhiều người chuyển về nông thôn để tìm kiếm chất lượng cuộc sống tốt hơn.)
  • (Tiếp cận nước sạch chăm sóc sức khỏe điều cần thiết cho chất lượng cuộc sống tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve/enhance the quality of life": cải thiện chất lượng cuộc sống.
    • Urban planning aims to enhance the quality of life for all residents. (Quy hoạch đô thị nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho tất cả cư dân.)
  • "to have a high/low quality of life": chất lượng cuộc sống cao/thấp.
    • Countries with good public services tend to have a high quality of life. (Các quốc gia dịch vụ công tốt thường chất lượng cuộc sống cao.)
  • "quality of life index": chỉ số chất lượng cuộc sống (một thước đo thống ).
    • The quality of life index ranks cities based on factors like safety and education. (Chỉ số chất lượng cuộc sống xếp hạng các thành phố dựa trên các yếu tố như an toàn giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Quality-of-life (adj): thuộc về chất lượng cuộc sống (thường dùng trước danh từ).
    • Quality-of-life issues such as pollution and crime are major concerns. (Các vấn đề về chất lượng cuộc sống như ô nhiễm tội phạm mối quan tâm lớn.)
  • Standard of living (n): mức sống (thiên về khía cạnh vật chất hơn).
    • While the standard of living is high, the quality of life may be low due to stress. (Mặc dù mức sống cao, nhưng chất lượng cuộc sống có thể thấp do căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Well-being: sự an lành, hạnh phúc tổng thể.
  • Life satisfaction: sự hài lòng với cuộc sống.
  • Living conditions: điều kiện sống (nhấn mạnh yếu tố môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "quality of life", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to affect the quality of life": ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. - Noise pollution can negatively affect the quality of life. (Ô nhiễm tiếng ồn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống.)

Thành ngữ liên quan
  • "Add to quality of life": góp phần tăng chất lượng cuộc sống.
    • Spending time with loved ones adds to your quality of life. (Dành thời gian với người thân góp phần tăng chất lượng cuộc sống của bạn.)
  • "Compromise quality of life": làm giảm chất lượng cuộc sống.
    • Working long hours can compromise your quality of life. (Làm việc nhiều giờ có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của bạn.)