quantifiability

quantifiability

Quantifiability is essential for scientific experiments.

Định nghĩa

Danh từ: Tính có thể đo lường được hoặc tính có thể định lượng được. "Quantifiability" chỉ phẩm chất, đặc tính của một sự vật, hiện tượng hay khái niệm có thể được đo lường, đếm, hoặc biểu thị bằng con số một cách khách quan chính xác.

dụ sử dụng
  • (Tính có thể đo lường được của thành công thường được tranh luận trong lĩnh vực tâm lý học.)
  • (Trong nghiên cứu khoa học, tính có thể định lượng được của dữ liệu rất quan trọng để đưa ra các kết luận đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The quantifiability of X depends on Y": Tính có thể đo lường được của X phụ thuộc vào Y.

    • The quantifiability of customer satisfaction depends on the survey metrics used. (Tính có thể đo lường được của sự hài lòng của khách hàng phụ thuộc vào các chỉ số khảo sát được sử dụng.)
  • "Lack of quantifiability": Sự thiếu khả năng đo lường được.

    • The lack of quantifiability in artistic value makes it hard to compare different works. (Sự thiếu khả năng đo lường được trong giá trị nghệ thuật khiến việc so sánh các tác phẩm khác nhau trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantifiable (tính từ): có thể đo lường được, có thể định lượng được.
    • The results are quantifiable and easy to analyze. (Các kết quả có thể đo lường được dễ dàng phân tích.)
  • Quantify (động từ): định lượng, đo lường.
    • It is difficult to quantify the impact of social media on mental health. (Thật khó để định lượng tác động của mạng xã hội lên sức khỏe tâm thần.)
  • Quantity (danh từ): số lượng, lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Measurability: tính đo lường được (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
  • Calculability: tính tính toán được (nhấn mạnh khả năng tính toán bằng số).
  • Estimability: tính ước lượng được (dùng khi đo lường không hoàn toàn chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To measure out: đo lường một lượng cụ thể.
    • We need to measure out the ingredients precisely. (Chúng ta cần đo lường chính xác các thành phần.)
  • To figure out: tính toán, tìm ra con số.
    • Can you figure out the total cost? (Bạn có thể tính ra tổng chi phí không?)
Thành ngữ liên quan
  • To put a number on something: định lượng, gán một con số cho một thứ đó.
    • It's hard to put a number on the value of friendship. (Thật khó để định lượng giá trị của tình bạn.)