quantise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lượng tử hóa (vật ): Áp dụng lý thuyết lượng tử vào một hệ thống vật , giới hạn các giá trị của một đại lượng hoặc trạng thái của một thực thể sao cho chúng chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc, bội số nguyên của một yếu tố chung.
    • Lượng tử hóa (tín hiệu): Xấp xỉ một tín hiệu biến thiên liên tục về biên độ bằng một tín hiệu biên độ chỉ được giới hạn trong một tập hợp các giá trị rời rạc đã định trước.
dụ sử dụng
  • Động từ (vật ):

    • Scientists quantise gravity to study its behavior at the quantum level. (Các nhà khoa học lượng tử hóa lực hấp dẫn để nghiên cứu hành vi của cấp độ lượng tử.)
    • The energy levels in an atom are quantised, meaning electrons can only exist at specific energy states. (Các mức năng lượng trong một nguyên tử được lượng tử hóa, nghĩa electron chỉ có thể tồn tạicác trạng thái năng lượng cụ thể.)
  • Động từ (tín hiệu):

    • In digital audio, we quantise the analog signal to convert it into a digital format. (Trong âm thanh kỹ thuật số, chúng ta lượng tử hóa tín hiệu tương tự để chuyển đổi thành định dạng kỹ thuật số.)
    • The camera quantises the light intensity into discrete pixel values. (Máy ảnh lượng tử hóa cường độ ánh sáng thành các giá trị pixel rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantise a system": Lượng tử hóa một hệ thống (trong vật ).

    • Physicists quantise the electromagnetic field to describe light particles. (Các nhà vật lượng tử hóa trường điện từ để mô tả các hạt ánh sáng.)
  • "Quantise a signal": Lượng tử hóa một tín hiệu (trong xử lý tín hiệu).

    • The analog-to-digital converter quantises the continuous voltage into discrete levels. (Bộ chuyển đổi tương tự sang số lượng tử hóa điện áp liên tục thành các mức rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantisation (danh từ): sự lượng tử hóa.

    • The quantisation of energy leads to discrete spectra. (Sự lượng tử hóa năng lượng dẫn đến các quang phổ rời rạc.)
  • Quantised (tính từ): đã được lượng tử hóa.

    • A quantised system has only specific allowed states. (Một hệ thống đã được lượng tử hóa chỉ các trạng thái cho phép cụ thể.)
  • Quantiser (danh từ): bộ lượng tử hóa (thiết bị hoặc thuật toán thực hiện việc lượng tử hóa).

    • The quantiser in the audio interface reduces noise. (Bộ lượng tử hóa trong giao diện âm thanh giảm nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Discretise: rời rạc hóa (làm cho liên tục trở thành rời rạc).

    • We discretise the continuous function for numerical analysis. (Chúng ta rời rạc hóa hàm liên tục để phân tích số.)
  • Digitise: số hóa (chuyển đổi tín hiệu tương tự thành dạng số, thường bao gồm cả bước lượng tử hóa).

    • The scanner digitises the image by quantising the colours. (Máy quét số hóa hình ảnh bằng cách lượng tử hóa màu sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quantise down: lượng tử hóa xuống (giảm số lượng mức hoặc giá trị rời rạc).
    • To save bandwidth, we quantise down the audio from 24-bit to 16-bit. (Để tiết kiệm băng thông, chúng tôi lượng tử hóa xuống âm thanh từ 24-bit xuống 16-bit.)
Thành ngữ liên quan
  • Quantise the possibilities: lượng tử hóa các khả năng (dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc toán học để chỉ việc giới hạn các lựa chọn).
    • In decision theory, we quantise the possibilities to simplify the model. (Trong lý thuyết quyết định, chúng ta lượng tử hóa các khả năng để đơn giản hóa mô hình.)
quantise
A scientist uses a computer to quantise a simple wave pattern.