quantitative analysis

quantitative analysis

A scientist performs a quantitative analysis on a sample in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Phân tích định lượng một phương pháp trong hóa học nhằm xác định lượng (khối lượng, nồng độ, hoặc tỷ lệ phần trăm) của mỗi nguyên tố hoặc hợp chất trong một mẫu chất. tập trung vào việc đo lường số lượng cụ thể thay vì chỉ xác định sự hiện diện (như trong phân tích định tính).

dụ sử dụng
  • (Phân tích định lượng cho thấy mẫu nước chứa 0,5 mg/L chì.)
  • (Phòng thí nghiệm đã thực hiện phân tích định lượng để xác định chính xác lượng glucose trong dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantitative analysis" cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác như kinh tế, tài chính, hoặc khoa học dữ liệu để chỉ việc đo lường phân tích dữ liệu số.
  • Trong hóa học, thường được phân biệt với "qualitative analysis" (phân tích định tính), vốn chỉ xác định sự có mặt của chất không đo lường số lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Quantitative (tính từ): thuộc về số lượng, có thể đo lường được.
    • The study used quantitative methods to collect data. (Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp định lượng để thu thập dữ liệu.)
  • Quantify (động từ): định lượng, đo lường số lượng.
    • We need to quantify the amount of carbon dioxide emitted. (Chúng ta cần định lượng lượng carbon dioxide thải ra.)
  • Analysis (danh từ): sự phân tích, quá trình xem xét chi tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Định lượng hóa học: một thuật ngữ đồng nghĩa trong ngữ cảnh hóa học.
  • Phân tích số liệu: dùng trong các lĩnh vực không phải hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • To conduct quantitative analysis: tiến hành phân tích định lượng.
    • The team conducted a quantitative analysis of the soil samples. (Nhóm đã tiến hành phân tích định lượng các mẫu đất.)
  • Quantitative analysis method: phương pháp phân tích định lượng.
    • Titration is a common quantitative analysis method in chemistry. (Chuẩn độ một phương pháp phân tích định lượng phổ biến trong hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quantitative analysis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ này thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật chính xác.