quantitative relation

quantitative relation

A scientist plots a quantitative relation on a graph.

Định nghĩa

Danh từ: quan hệ định lượngmối quan hệ giữa các đại lượng, thường được biểu diễn bằng số hoặc phép đo. Từ này chỉ sự liên kết dựa trên kích thước, số lượng, hoặc mức độ có thể so sánh được.

dụ sử dụng
  • (Quan hệ định lượng giữa cung cầu quyết định giá cả thị trường.)
  • (Trong toán học, tỷ lệ một quan hệ định lượng giữa hai số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "direct quantitative relation": quan hệ định lượng trực tiếp, khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia cũng tăng theo tỷ lệ tương ứng.
    • There is a direct quantitative relation between hours studied and exam scores. ( một quan hệ định lượng trực tiếp giữa số giờ học điểm thi.)
  • "inverse quantitative relation": quan hệ định lượng nghịch đảo, khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm.
    • An inverse quantitative relation exists between price and demand. (Tồn tại một quan hệ định lượng nghịch đảo giữa giá cả nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantitative (tính từ): thuộc về số lượng, có thể đo lường.
    • We need a quantitative analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích định lượng về dữ liệu.)
  • Relation (danh từ): mối quan hệ, sự liên hệ.
    • The relation between cause and effect is complex. (Mối quan hệ giữa nguyên nhân kết quả rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ (ratio): một dạng cụ thể của quan hệ định lượng giữa hai số.
  • Mối tương quan (correlation): sự liên kết định lượng giữa các biến số.
  • Đo lường (measurement): kết quả của việc xác định quan hệ định lượng.
Các cụm từ liên quan
  • Quantitative relation in research: quan hệ định lượng trong nghiên cứu, thường dùng để chỉ mối liên hệ có thể đo lường giữa các biến.
    • The study examines the quantitative relation between income and education. (Nghiên cứu này xem xét quan hệ định lượng giữa thu nhập trình độ học vấn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ này, thuật ngữ khoa học toán học.