quantitatively

quantitatively

The data can be expressed quantitatively in a graph.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo cách định lượng: "quantitatively" chỉ cách thức đo lường, đánh giá hoặc biểu đạt một điều đó dựa trên số lượng, con số hoặc các đại lượng có thể đo đếm được.
    • Về mặt số lượng: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hiện tượng được xem xét hoặc phân tích dựa trên các dữ liệu số học, thay vì các yếu tố chất lượng (qualitative).
dụ sử dụng
  • (Điều này có thể được biểu đạt theo cách định lượng.)
  • (Nghiên cứu đã đo lường tác động của chính sách mới về mặt số lượng.)
  • (Chúng ta cần so sánh kết quả theo cách định lượng để thấy sự khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quantitatively significant": ý nghĩa về mặt số lượng, chỉ ra sự khác biệt đủ lớn về con số để giá trị thống .
    • The increase in sales was quantitatively significant, showing a 20% rise. (Sự gia tăng doanh số ý nghĩa về mặt số lượng, cho thấy mức tăng 20%.)
  • "quantitatively measured": được đo lường bằng cách định lượng, thường dùng trong các báo cáo khoa học hoặc kinh tế.
    • The effectiveness of the drug was quantitatively measured using blood tests. (Hiệu quả của thuốc được đo lường bằng cách định lượng thông qua xét nghiệm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantitative (tính từ): thuộc về định lượng, liên quan đến số lượng.
    • We need quantitative data to support our hypothesis. (Chúng ta cần dữ liệu định lượng để hỗ trợ giả thuyết của mình.)
  • Quantity (danh từ): số lượng, lượng.
    • The quantity of water in the lake has decreased. (Lượng nước trong hồ đã giảm.)
  • Quantify (động từ): định lượng, đo lường số lượng.
    • It's difficult to quantify the emotional impact of the event. (Thật khó để định lượng tác động cảm xúc của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Numerically: về mặt số học, bằng con số.
    • The data was analyzed numerically. (Dữ liệu được phân tích bằng con số.)
  • Measurably: có thể đo lường được, một cách có thể định lượng.
    • The results improved measurably after the training. (Kết quả cải thiện một cách có thể đo lường sau khóa đào tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quantitatively", đây trạng từ mô tả cách thức, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • In quantitative terms: theo thuật ngữ định lượng, xét về mặt số lượng.
    • In quantitative terms, the project was a success. (Theo thuật ngữ định lượng, dự án đã thành công.)